Kết quả tra từ “情景”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情景qíng jǐng
情景: cảnh tượng; quang cảnh; tình huống; hoàn cảnh
情景喜剧qíng jǐng xǐ jù
情景喜剧: phim hài tình huống