Kết quả tra từ “情事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情事qíng shì
情事: tình huống; sự việc (của một vụ án); vụ việc; tình cảm; mối tình