Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情事

qíng shì

情事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情事 trong tiếng Việt

tình huống; sự việc (của một vụ án); vụ việc; tình cảm; mối tình

Tra từ liên quan