Kết quả tra từ “情不自禁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情不自禁qíng bù zì jīn
情不自禁: (thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không