Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情不自禁

qíng bù zì jīn

情不自禁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情不自禁 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) không thể kìm lòng
  2. không thể không
Tra từ liên quan