Kết quả tra từ “悲天悯人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悲天悯人bēi tiān mǐn rén
悲天悯人: thương xót trời đất và số phận con người