悲天悯人悲天憫人 bēi tiān mǐn rén 悲天悯人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 悲天悯人 trong tiếng Việt thương xót trời đất và số phận con người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan