悲天悯人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
悲天悯人
thương xót trời đất và số phận con người
Giản thể悲天悯人
Phồn thể悲天憫人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng