Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悲天悯人悲天憫人

bēi tiān mǐn rén

悲天悯人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悲天悯人 trong tiếng Việt

thương xót trời đất và số phận con người

Tra từ liên quan