Kết quả tra từ “悲剧缺陷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悲剧缺陷bēi jù quē xiàn
悲剧缺陷: thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)