Kết quả tra từ “悬殊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悬殊xuán shū
悬殊: khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
众寡悬殊zhòng guǎ xuán shū
众寡悬殊: (thành ngữ) chênh lệch lớn về lực lượng số lượng