Kết quả tra từ “悬崖勒马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悬崖勒马xuán yá lè mǎ
悬崖勒马: nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động kịp thời