Kết quả tra từ “您”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
您nín
您: bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3])
您好nín hǎo
您好: xin chào (lịch sự)