Kết quả tra từ “悟净”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悟净Wù jìng
悟净: Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký
沙悟净Shā Wù jìng
沙悟净: Sa Ngộ Tịnh