Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悟净”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悟净Wù jìng

悟净: Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký

Cụm từ
沙悟净Shā Wù jìng

沙悟净: Sa Ngộ Tịnh

Cụm từ