Kết quả tra từ “悔恨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悔恨huǐ hèn
悔恨: hối hận; ăn năn
悔恨交加huǐ hèn jiāo jiā
悔恨交加: cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)