Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悍然不顾”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悍然不顾hàn rán bù gù

悍然不顾: ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)

Thành ngữ