Kết quả tra từ “悉悉索索”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悉悉索索xī xī suǒ suǒ
悉悉索索: (từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.); tiếng động nhẹ