悉悉索索
悉悉索索 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 悉悉索索 trong tiếng Việt
(từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.); tiếng động nhẹ
(từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.); tiếng động nhẹ