Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悉悉索索

xī xī suǒ suǒ

悉悉索索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悉悉索索 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) âm thanh xào xạc (của quần áo, lá cây, tuyết, v.v.); tiếng động nhẹ

Tra từ liên quan