Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “悄然”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
悄然
qiǎo rán

một cách lặng lẽ; buồn bã

Cụm từ
悄然无声
qiǎo rán wú shēng

hoàn toàn yên tĩnh

Cụm từ