Kết quả tra từ “恿”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恿yǒng
恿: biến thể cũ của 恿[yong3]
恿yǒng
恿: biến thể cũ của 恿[yong3]
恿yǒng
恿: xúi giục; kích động
怂恿sǒng yǒng
怂恿: xúi giục; kích động; thúc giục; khuyến khích