Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怂恿慫恿

sǒng yǒng

怂恿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怂恿 trong tiếng Việt

xúi giục; kích động; thúc giục; khuyến khích

Tra từ liên quan