怂恿慫恿 sǒng yǒng 怂恿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 怂恿 trong tiếng Việt xúi giục; kích động; thúc giục; khuyến khích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan