Kết quả tra từ “恻怛之心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恻怛之心cè dá zhī xīn
恻怛之心: xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恻怛之心: xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]