Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恹恹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恹恹yān yān

恹恹: yếu ớt; lo lắng; bệnh tật; xanh xao

Cụm từ
病恹恹bìng yān yān

病恹恹: trông hoặc cảm thấy ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống do bệnh tật

Cụm từ