Kết quả tra từ “恹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恹yān
恹: dùng trong 懨懨|恹恹[yan1 yan1]
恹恹yān yān
恹恹: yếu ớt; lo lắng; bệnh tật; xanh xao
病恹恹bìng yān yān
病恹恹: trông hoặc cảm thấy ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống do bệnh tật