Kết quả tra từ “恸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恸tòng
恸: đau buồn
悲恸bēi tòng
悲恸: đau thương
哀恸āi tòng
哀恸: bi thương sâu sắc