Kết quả tra từ “恶语伤人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶语伤人è yǔ shāng rén
恶语伤人: xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu