Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恶言”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恶言
è yán

lời lẽ ác ý; lời nói độc địa

Cụm từ
恶言伤人
è yán shāng rén

xúc phạm; chửi bới ai đó; nói xấu

Cụm từ