Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶言惡言

è yán

恶言 là gì?

恶言 [è yán] có nghĩa là lời lẽ ác ý; lời nói độc địa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶言 trong tiếng Việt

  1. lời lẽ ác ý
  2. lời nói độc địa

Cách đọc và ghi nhớ 恶言

恶言 được đọc là è yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời lẽ ác ý; lời nói độc địa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan