Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恶搞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恶搞è gǎo

恶搞: chế (thể loại trên mạng ở Trung Quốc, đạt được vị thế sùng bái từ năm 2005, liên quan đến video, bộ sưu tập ảnh, văn bản, bài thơ hài hước…

Cụm từ
恶搞文化è gǎo wén huà

恶搞文化: văn hóa chế (thể loại trên mạng ở Trung Quốc đạt được vị thế sùng bái từ năm 2005, liên quan đến video, bộ sưu tập ảnh, văn bản, bài thơ hài…

Cụm từ