Kết quả tra từ “恶意代码”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶意代码è yì dài mǎ
恶意代码: mã độc (ví dụ: virus); phần mềm độc hại