Kết quả tra từ “恶唑啉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶唑啉è zuò lín
恶唑啉: oxacillin
恶唑啉酮è zuò lín tóng
恶唑啉酮: oxacillin