Kết quả tra từ “恶名昭著”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶名昭著è míng zhāo zhù
恶名昭著: khét tiếng (thành ngữ); tai tiếng