Kết quả tra từ “恶化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶化è huà
恶化: trở nên tồi tệ
功率恶化gōng lǜ è huà
功率恶化: tổn hao công suất