恶化
trở nên tồi tệ
trở nên tồi tệ
恶化 thường mang nghĩa “trở nên tồi tệ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 恶化, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kém
›恶势力è shì lìthế lực xấu; phần tử tội phạm
›恶劣影响è liè yǐng xiǎngảnh hưởng xấu
›恶名è míngtiếng xấu; danh tiếng ác
›恶创è chuāngvết loét ác tính (Đông y)
›恶名儿è míng rbiến thể er hoá của 惡名|恶名[e4 ming2]
›恶凶凶è xiōng xiōnghung dữ
›恶名昭彰è míng zhāo zhāngkhét tiếng; nổi tiếng xấu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.