Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恰恰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恰恰qià qià

恰恰: chính xác; vừa vặn; tuyệt đối

Cụm từ
恰恰舞qià qià wǔ

恰恰舞: (từ mượn) điệu nhảy cha-cha

Cụm từ
恰恰相反qià qià xiāng fǎn

恰恰相反: hoàn toàn ngược lại

Cụm từ