Kết quả tra từ “息肩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
息肩xī jiān
息肩: (văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi; lưu trú (tại quán trọ, v.v.)