Kết quả tra từ “息息相关”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
息息相关xī xī xiāng guān
息息相关: gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết