Kết quả tra từ “息屏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
息屏xī píng
息屏: tắt màn hình
息屏显示xī píng xiǎn shì
息屏显示: màn hình luôn bật (AOD)