Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “息”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay); ngừng; dừng; nghỉ; phát âm ở Đài Loan [xi2]

Từ vựng
息争
xī zhēng

giải quyết tranh chấp

Cụm từ
息县
Xī xiàn

huyện Tức ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
息屏
xī píng

tắt màn hình

Cụm từ
息怒
xī nù

bình tĩnh; dập tắt cơn giận

Cụm từ
息烽
Xī fēng

huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cụm từ
息率
xī lǜ

lãi suất

Cụm từ
息票
xī piào

phiếu lãi; sổ cổ tức

Cụm từ
息肉
xī ròu

(y học) polyp

Cụm từ
息肩
xī jiān

(văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi; lưu trú (tại quán trọ, v.v.)

Cụm từ
息烽县
Xī fēng xiàn

huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cụm từ
息事宁人
xī shì níng rén

giữ hoà khí; dàn xếp tranh cãi (thành ngữ)

Thành ngữ
息屏显示
xī píng xiǎn shì

màn hình luôn bật (AOD)

Cụm từ
息息相关
xī xī xiāng guān

gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Thành ngữ
信息
xìnxī

thông tin, tin tức

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
利息
lìxī

lời lãi

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
消息
xiāoxī

Tin tức

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
减息
jiǎn xī

giảm lãi suất

Cụm từ
声息
shēng xī

âm thanh (thường phủ định, không một âm thanh); thì thầm

Cụm từ
将息
jiāng xī

(văn học) nghỉ ngơi; phục hồi

Cụm từ
屏息
bǐng xī

nín thở

Cụm từ
平息
píng xī

(gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi; dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.); trấn áp (nổi loạn, v.v.)

Cụm từ
年息
nián xī

lãi suất hàng năm

Cụm từ
拆息
chāi xī

lãi suất hàng ngày của khoản vay

Cụm từ