Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻息

bí xī

鼻息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻息 trong tiếng Việt

hơi thở

Tra từ liên quan