Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻息肉

bí xī ròu

鼻息肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻息肉 trong tiếng Việt

polyp mũi

Tra từ liên quan