Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

息 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 息 trong tiếng Việt

hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay); ngừng; dừng; nghỉ; phát âm ở Đài Loan [xi2]

Tra từ liên quan