Kết quả tra từ “恭喜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恭喜gōng xǐ
恭喜: chúc mừng; (thán từ) chúc mừng!
恭喜发财gōng xǐ fā cái
恭喜发财: Chúc mừng năm mới phát tài! (lời chúc năm mới)