Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恩爱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恩爱ēn ài

恩爱: tình yêu thương (trong một cặp đôi); tình nghĩa vợ chồng

Cụm từ
秀恩爱xiù ēn ài

秀恩爱: thể hiện tình cảm công khai

Cụm từ