Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恩爱恩愛

ēn ài

恩爱 là gì?

恩爱 [ēn ài] có nghĩa là tình yêu thương (trong một cặp đôi); tình nghĩa vợ chồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恩爱 trong tiếng Việt

  1. tình yêu thương (trong một cặp đôi)
  2. tình nghĩa vợ chồng

Cách đọc và ghi nhớ 恩爱

恩爱 được đọc là ēn ài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình yêu thương (trong một cặp đôi); tình nghĩa vợ chồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan