Kết quả tra từ “恣意”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恣意zì yì
恣意: không kiềm chế; không bị ràng buộc; liều lĩnh
恣意行乐zì yì xíng lè
恣意行乐: thiếu kiềm chế và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)
恣意妄为zì yì wàng wéi
恣意妄为: hành xử không nể nang