Kết quả tra từ “恢复原状”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恢复原状huī fù yuán zhuàng
恢复原状: khôi phục về trạng thái ban đầu