Kết quả tra từ “恒河沙数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恒河沙数Héng hé shā shù
恒河沙数: nhiều không đếm xuể như cát sông Hằng (thành ngữ)