Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恒河沙数恆河沙數

Héng hé shā shù

恒河沙数 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恒河沙数 trong tiếng Việt

nhiều không đếm xuể như cát sông Hằng (thành ngữ)

Tra từ liên quan