恒河沙数恆河沙數 Héng hé shā shù 恒河沙数 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恒河沙数 trong tiếng Việt nhiều không đếm xuể như cát sông Hằng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan