Kết quả tra từ “恐鸟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恐鸟kǒng niǎo
恐鸟: chim quái dị; moa (chi Dinornithidae, loài chim tuyệt chủng của New Zealand)