Kết quả cho “恐惧症”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chứng ám ảnh
chứng sợ lỗ
chứng sợ không gian kín
chứng sợ khoảng rộng
ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội
chứng sợ đồng tính
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chứng ám ảnh
chứng sợ lỗ
chứng sợ không gian kín
chứng sợ khoảng rộng
ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội
chứng sợ đồng tính