Kết quả tra từ “恐惧症”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恐惧症kǒng jù zhèng
恐惧症: chứng ám ảnh
社交恐惧症shè jiāo kǒng jù zhèng
社交恐惧症: ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội
广场恐惧症guǎng chǎng kǒng jù zhèng
广场恐惧症: chứng sợ khoảng rộng
幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèng
幽闭恐惧症: chứng sợ không gian kín
密集恐惧症mì jí kǒng jù zhèng
密集恐惧症: chứng sợ lỗ
同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèng
同性恋恐惧症: chứng sợ đồng tính