Kết quả tra từ “恐怖主义”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恐怖主义kǒng bù zhǔ yì
恐怖主义: chủ nghĩa khủng bố
恐怖主义者kǒng bù zhǔ yì zhě
恐怖主义者: kẻ khủng bố
生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yì
生物恐怖主义: khủng bố sinh học